se baser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Căn cứ vào, dựa vào: Hành động lấy một sự kiện, thông tin, nguyên tắc hoặc cơ sở nào đó làm nền tảng, làm điểm xuất phát cho một lập luận, quyết định hoặc kết luận.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Son argumentation se base sur des faits concrets. (Lập luận của anh ấy dựa vào những sự kiện cụ thể.)
    • Pour estimer le coût, il faut se baser sur plusieurs devis. (Để ước tính chi phí, cần phải căn cứ vào nhiều báo giá.)
    • Ne vous basez pas sur des rumeurs. (Đừng căn cứ vào những lời đồn đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se baser sur des données statistiques": Căn cứ/Dựa vào dữ liệu thống kê.

    • Le rapport se base entièrement sur des données statistiques officielles. (Báo cáo hoàn toàn dựa vào dữ liệu thống kê chính thức.)
  • "Se baser sur l'expérience": Dựa vào kinh nghiệm.

    • Il se base sur sa longue expérience pour prendre cette décision. (Ông ấy dựa vào kinh nghiệm lâu năm của mình để đưa ra quyết định này.)
Biến thể từ gần giống
  • Baser (verbe transitif): Đặt cơ sở, xây dựng trên cơ sở (cái gì đó).

    • Il a basé sa théorie sur des observations minutieuses. (Anh ấy đã xây dựngthuyết của mình trên những quan sát tỉ mỉ.)
  • Base (nom féminin): Cơ sở, nền tảng.

    • Cette décision a pour base un consensus général. (Quyết định này có cơ sở là một sự đồng thuận chung.)
Từ đồng nghĩa
  • S'appuyer sur: Dựa vào, dựa trên.
  • Fonder sur: Xây dựng trên cơ sở, đặt nền móng trên.
  • Reposer sur: Dựa trên, đặt cơ sở trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc chính "se baser sur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se baser")

tự động từ
  1. căn cứ vào
    • Sur quoi vous basez-vous pour affirmer cela?
      Anh căn cứ vào đâu khẳng định điều đó?

Từ gần giống